xảo thuật
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thủ thuật khéo léo, tinh vi: "xảo thuật" chỉ những cách thức, phương pháp được thực hiện một cách tài tình, khéo léo, thường mang tính kỹ thuật hoặc nghệ thuật, đôi khi có ý lừa dối hoặc gây ấn tượng mạnh.
- Mánh khóe, trò lừa: "xảo thuật" cũng được dùng để chỉ những thủ đoạn tinh vi nhằm đánh lừa người khác, nhất là trong bối cảnh không chính đáng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Nhà ảo thuật trình diễn một xảo thuật khiến khán giả trầm trồ. (Nhà ảo thuật thực hiện một thủ thuật khéo léo làm cho khán giả ngạc nhiên.)
- Trong kinh doanh, hắn ta thường dùng xảo thuật để qua mặt đối thủ. (Trong kinh doanh, hắn ta thường dùng mánh khóe tinh vi để lừa gạt đối thủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"xảo thuật tinh vi": thủ thuật hoặc mánh khóe rất khó nhận ra.
- Những xảo thuật tinh vi trong quảng cáo có thể đánh lừa người tiêu dùng. (Những thủ đoạn khéo léo và khó phát hiện trong quảng cáo có thể lừa gạt người mua hàng.)
"xảo thuật ngôn ngữ": cách dùng từ ngữ khéo léo để gây hiểu lầm hoặc thuyết phục.
- Chính trị gia đó sử dụng xảo thuật ngôn ngữ để che giấu sự thật. (Chính trị gia đó dùng cách nói tinh vi để giấu điều không trung thực.)
Biến thể và từ gần giống
Ảo thuật (danh từ): trò biểu diễn dùng kỹ xảo tạo ra hiệu ứng kỳ lạ, thường mang tính giải trí.
- Ảo thuật gia làm biến mất một con chim trước mắt khán giả. (Người biểu diễn ảo thuật làm con chim biến mất một cách kỳ diệu.)
Thủ thuật (danh từ): cách làm khéo léo, có kỹ năng, thường trong kỹ thuật hoặc y học.
- Bác sĩ thực hiện thủ thuật phẫu thuật thành công. (Bác sĩ thực hiện thao tác khéo léo trong ca mổ.)
Từ đồng nghĩa
- Mánh khóe: thủ đoạn tinh vi, thường mang tính lừa dối.
- Xảo kế: kế hoạch tinh vi, xảo quyệt.
- Kỹ xảo: kỹ năng khéo léo trong biểu diễn hoặc sản xuất.
Thành ngữ liên quan
- Xảo thuật lừa người: trò lừa dối tinh vi để đánh lừa người khác.
- Đừng tin vào những xảo thuật lừa người của gã bán hàng rong. (Đừng tin vào những mánh khóe lừa dối của người bán hàng rong.)